ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
摅思
Bảng phân tích âm vị 摅
Shū
Động não, suy nghĩ, vận dụng ý nghĩ (nhấn mạnh hành động tư duy)
运思﹐动脑筋。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
shū
摅
sī
思
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép