Bản dịch của từ 摅意 trong tiếng Việt
摅意
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shū | ㄕㄨ | sh | u | thanh ngang |
摅意 (Động từ)
【shū yì】
01
Bày tỏ tâm ý, giãi bày lòng mình (thường là cảm xúc, suy nghĩ); Hán-Việt: 'thù ý' tương tự '抒意'.
抒发心意。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 摅意
shū
摅
yì
意
Các từ liên quan
摅书
摅光
摅发
摅吐
意下
意不过
意业
意中
意中事
