ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
摅抱
Bảng phân tích âm vị 摅
Shū
Bộc bạch, giãi bày trong lòng (抒发胸怀)
抒发胸怀。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
shū
摅
bào
抱
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép