Bản dịch của từ 摅望 trong tiếng Việt

摅望

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shū

ㄕㄨshuthanh ngang

摅望 (Động từ)

shū wàng
01

Nhìn xa, trông về phía xa; triển vọng, quan sát tương lai (Hán Việt: 'thu'→ thu nghĩa là nhìn xa/triển vọng)

展望﹐远望。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 摅望

shū

wàng

Các từ liên quan

摅书
摅光
摅发
摅吐
望中
望乌台
望乞
望乡
望乡台
摅
Bính âm:
【shū】【ㄕㄨ】【SƯ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺘,虑
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨一フノ一フ丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép