ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
摅望
Bảng phân tích âm vị 摅
Shū
Nhìn xa, trông về phía xa; triển vọng, quan sát tương lai (Hán Việt: 'thu望'→ thu望 nghĩa là nhìn xa/triển vọng)
展望﹐远望。
shū
摅
wàng
望
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép