ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
摅武
Bảng phân tích âm vị 摅
Shū
Tỏ vẻ oai phong, ra oai; phô trương quyền lực (giống 'khoe quyền')
犹扬威。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
shū
摅
wǔ
武
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép