Bản dịch của từ 摅肝沥胆 trong tiếng Việt

摅肝沥胆

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shū

ㄕㄨshuthanh ngang

摅肝沥胆 (Tính từ)

shū gān lì dǎn
01

Xả gan hết mật; tận tâm tận lực

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 摅肝沥胆

shū

gān

dǎn

Các từ liên quan

摅书
摅光
摅发
摅吐
肝俞
肝儿
肝儿颤
肝劳
肝厥
沥恳
沥情
沥款
沥水
沥沥
胆丧魂惊
胆丧魂消
胆义
胆俞
摅
Bính âm:
【shū】【ㄕㄨ】【SƯ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺘,虑
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨一フノ一フ丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép