ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
摅肝沥胆
Bảng phân tích âm vị 摅
Shū
Xả gan hết mật; tận tâm tận lực
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
shū
摅
gān
肝
lì
沥
dǎn
胆
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép