ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
摅虹
Bảng phân tích âm vị 摅
Shū
Một loại vải/khố màu sắc rải như cầu vồng (theo nghĩa chữ 面料/布); hình ảnh: “舒布彩虹” — vải mềm rủ như dải cầu vồng
舒布彩虹。
shū
摅
hóng
虹
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép