ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
摅词
Bảng phân tích âm vị 摅
Shū
Thốt ra lời; phát ngôn, nói ra cách dùng từ (nhấn mạnh hành động nói ra hoặc lựa lời)
吐词;措辞。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
shū
摅
cí
词
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép