Bản dịch của từ 摅词 trong tiếng Việt

摅词

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shū

ㄕㄨshuthanh ngang

摅词 (Động từ)

shū cí
01

Thốt ra lời; phát ngôn, nói ra cách dùng từ (nhấn mạnh hành động nói ra hoặc lựa lời)

吐词;措辞。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 摅词

shū

Các từ liên quan

摅书
摅光
摅发
摅吐
词丈
词不达意
词不逮意
摅
Bính âm:
【shū】【ㄕㄨ】【SƯ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺘,虑
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨一フノ一フ丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép