ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
摅诚
Bảng phân tích âm vị 摅
Shū
Dốc hết lòng thành; tận hết lòng (giải bày thành ý, hết lòng trung thực)
犹竭诚。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
shū
摅
chéng
诚
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép