Bản dịch của từ 摆乌龙 trong tiếng Việt
摆乌龙
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bǎi | ㄅㄞˇ | b | ai | thanh hỏi |
摆乌龙 (Cụm từ)
【bǎi wū lóng】
01
Làm rối tung
搞砸
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Làm rối tung một việc gì đó
把事情搞砸
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 摆乌龙
bǎi
摆
wū
乌
lóng
龙
- Bính âm:
- 【bǎi】【ㄅㄞˇ】【BÀI】
- Các biến thể:
- 擺, 襬, 𢸇, 𢱎
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,罢
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丨フ丨丨一一丨一フ丶
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
竡
絔
百
伯
瓸
佰
栢
㧳
捭
䙓
柏
㼣
擿
摶
揿
抟
㩗
拽
捣
捅
摴
㩑
掖
擉
睧
䚚
椲
剿
煺
䪞
塢
㹋
裩
楯
䐎
㜅
摆脱
摆烂
摆设
摆放
摇摆
摆动
摆弄
摆摊
摆手
摆布
