Bản dịch của từ 摆划 trong tiếng Việt
摆划
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bǎi | ㄅㄞˇ | b | ai | thanh hỏi |
摆划 (Động từ)
【bǎi huá】
01
Sửa chữa; tu sửa; chỉnh lý; sửa sang; tân trang
整治; 修理
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Xử lý; an bài; sắp xếp; bố trí
处理;安排
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Đùa dai; trêu lì; chọc dai; giỡn nhây
反复摆弄
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 摆划
bǎi
摆
huà
划
- Bính âm:
- 【bǎi】【ㄅㄞˇ】【BÀI】
- Các biến thể:
- 擺, 襬, 𢸇, 𢱎
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,罢
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丨フ丨丨一一丨一フ丶
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
竡
絔
百
伯
瓸
佰
栢
㧳
捭
䙓
柏
㼣
擿
摶
揿
抟
㩗
拽
捣
捅
摴
㩑
掖
擉
睧
䚚
椲
剿
煺
䪞
塢
㹋
裩
楯
䐎
㜅
摆脱
摆烂
摆设
摆放
摇摆
摆动
摆弄
摆摊
摆手
摆布
