Bản dịch của từ 摇丸 trong tiếng Việt

摇丸

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yáo

ㄧㄠˊyaothanh sắc

摇丸 (Danh từ)

yáo wán
01

Một loại trò hát, múa trong các tiết mục văn nghệ cổ; tương tự trò tung hứng/biểu diễn nhỏ (古杂戏的一种)

犹弄丸。古杂戏的一种。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 摇丸

yáo

wán

Các từ liên quan

摇举
摇乱
摇会
摇兀
摇光
丸丸
丸丹
丸兰
丸剂
丸剑
摇
Bính âm:
【yáo】【ㄧㄠˊ】【DAO】
Các biến thể:
搖, 摿, 揺, 㨱, 𢭊, 𢭌, 𢳘
Hình thái radical:
⿰,⺘,䍃
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ丶丶ノノ一一丨フ丨
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép