Bản dịch của từ 摇咕咚 trong tiếng Việt

摇咕咚

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yáo

ㄧㄠˊyaothanh sắc

摇咕咚 (Danh từ)

yáo gū dōng
01

Một loại trống lắc tay nhỏ (đồ chơi trẻ em), thường lắc để phát ra tiếng kêu; (Hán Việt) dao cổm trống

一种手摇小鼓。多为小儿玩具。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 摇咕咚

yáo

dōng

Các từ liên quan

摇丸
摇举
摇乱
摇会
摇兀
咕叨
咕叽
咕呶
咕咕
咕咕哝哝
咚咚
摇
Bính âm:
【yáo】【ㄧㄠˊ】【DAO】
Các biến thể:
搖, 摿, 揺, 㨱, 𢭊, 𢭌, 𢳘
Hình thái radical:
⿰,⺘,䍃
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ丶丶ノノ一一丨フ丨
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép