Bản dịch của từ 摇唇鼓喙 trong tiếng Việt

摇唇鼓喙

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yáo

ㄧㄠˊyaothanh sắc

摇唇鼓喙 (Tính từ)

yáo chún gǔ huì
01

Nói nhiều, lời nói gió bay.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 摇唇鼓喙

yáo

chún

huì

Các từ liên quan

摇丸
摇举
摇乱
摇会
摇兀
唇不离腮
唇亡齿寒
唇吻
鼓下
鼓严
鼓义
鼓乐
鼓乐喧天
喙争
喙息
喙突
喙长三尺
摇
Bính âm:
【yáo】【ㄧㄠˊ】【DAO】
Các biến thể:
搖, 摿, 揺, 㨱, 𢭊, 𢭌, 𢳘
Hình thái radical:
⿰,⺘,䍃
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ丶丶ノノ一一丨フ丨
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép