Bản dịch của từ 摇嘴掉舌 trong tiếng Việt

摇嘴掉舌

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yáo

ㄧㄠˊyaothanh sắc

摇嘴掉舌 (Động từ)

yáo zuǐ diào shé
01

Lăng xăng nói lẽ, lưỡi lẹm để xúi giục hoặc gây chia rẽ; nói nhiều lời khiêu khích (gây thù hằn)

犹摇唇鼓舌。形容耍弄嘴皮进行挑拨煽动。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 摇嘴掉舌

yáo

zuǐ

diào

shé

Các từ liên quan

摇丸
摇举
摇乱
摇会
摇兀
嘴上无毛办事不牢
嘴上没毛办事不牢
嘴严
掉三寸舌
掉书袋
舌人
舌伤
舌剑唇枪
舌剑唇槍
摇
Bính âm:
【yáo】【ㄧㄠˊ】【DAO】
Các biến thể:
搖, 摿, 揺, 㨱, 𢭊, 𢭌, 𢳘
Hình thái radical:
⿰,⺘,䍃
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ丶丶ノノ一一丨フ丨
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép