Bản dịch của từ 摇头不算点头算 trong tiếng Việt

摇头不算点头算

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yáo

ㄧㄠˊyaothanh sắc

摇头不算点头算 (Tính từ)

yáo tóu bú suàn diǎn tóu suàn
01

Một là một hai là hai

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 摇头不算点头算

yáo

tóu

suàn

diǎn

Các từ liên quan

摇丸
摇举
摇乱
摇会
摇兀
头一无二
头七
头上
头上安头
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
算不了
算不得
算了
算事
算人
点主
点交
摇
Bính âm:
【yáo】【ㄧㄠˊ】【DAO】
Các biến thể:
搖, 摿, 揺, 㨱, 𢭊, 𢭌, 𢳘
Hình thái radical:
⿰,⺘,䍃
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ丶丶ノノ一一丨フ丨
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép