Bản dịch của từ 摇头叹息 trong tiếng Việt

摇头叹息

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yáo

ㄧㄠˊyaothanh sắc

摇头叹息 (Tính từ)

yáo tóu tàn xī
01

Thất vọng và chán nản

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 摇头叹息

yáo

tóu

tàn

Các từ liên quan

摇丸
摇举
摇乱
摇会
摇兀
头一无二
头七
头上
头上安头
叹为观止
叹仰
叹企
叹伏
叹伤
息事
息事宁人
息交
息交绝游
息人
摇
Bính âm:
【yáo】【ㄧㄠˊ】【DAO】
Các biến thể:
搖, 摿, 揺, 㨱, 𢭊, 𢭌, 𢳘
Hình thái radical:
⿰,⺘,䍃
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ丶丶ノノ一一丨フ丨
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép