Bản dịch của từ 摇头摆脑 trong tiếng Việt

摇头摆脑

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yáo

ㄧㄠˊyaothanh sắc

摇头摆脑 (Cụm từ)

yáo tóu bái nǎo
01

脑袋摇来摇去。形容骄傲自得或自得其乐的样子。亦以形容读书吟诵的姿态。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 摇头摆脑

yáo

tóu

bǎi

nǎo

Các từ liên quan

摇丸
摇举
摇乱
摇会
摇兀
头一无二
头七
头上
头上安头
摆供
摆八卦阵
摆划
摆列
脑儿酒
脑充血
脑出血
脑凿子
脑力
摇
Bính âm:
【yáo】【ㄧㄠˊ】【DAO】
Các biến thể:
搖, 摿, 揺, 㨱, 𢭊, 𢭌, 𢳘
Hình thái radical:
⿰,⺘,䍃
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ丶丶ノノ一一丨フ丨
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép