Bản dịch của từ 摇尾求食 trong tiếng Việt

摇尾求食

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yáo

ㄧㄠˊyaothanh sắc

摇尾求食 (Thành ngữ)

yáo wěi qiú shí
01

Con hổ bị nhốt trong lồng vẫy đuôi xin ăn — ví von việc người bị hạ thấp địa vị, phải năn nỉ, cầu xin người khác.

老虎被关进笼圈里,向人摇尾巴求取食物。比喻人的地位降低,向人乞求。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 摇尾求食

yáo

wěi

qiú

shí

Các từ liên quan

摇丸
摇举
摇乱
摇会
摇兀
尾击
尾句
尾君子
尾声
尾大
求三拜四
求丐
求之不得
求乞
食万羊
食三
食不下咽
食不二味
食不充口
摇
Bính âm:
【yáo】【ㄧㄠˊ】【DAO】
Các biến thể:
搖, 摿, 揺, 㨱, 𢭊, 𢭌, 𢳘
Hình thái radical:
⿰,⺘,䍃
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ丶丶ノノ一一丨フ丨
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép