Bản dịch của từ 摇尾涂中 trong tiếng Việt
摇尾涂中
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yáo | ㄧㄠˊ | y | ao | thanh sắc |
摇尾涂中 (Thành ngữ)
【yáo wěi tú zhōng】
01
Lối sống thong thả, tự do vô lo (sống tự tại như vẫy đuôi tận hưởng cuộc sống)
比喻自由自在地生活。曳尾,犹摇尾。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 摇尾涂中
yáo
摇
wěi
尾
tú
涂
zhōng
中
Các từ liên quan
摇丸
摇举
摇乱
摇会
摇兀
尾击
尾句
尾君子
尾声
尾大
涂不拾遗
涂乙
涂人
涂刍
中丁
中上
中下
中不溜
中专
- Bính âm:
- 【yáo】【ㄧㄠˊ】【DAO】
- Các biến thể:
- 搖, 摿, 揺, 㨱, 𢭊, 𢭌, 𢳘
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,䍃
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一ノ丶丶ノノ一一丨フ丨
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㤊
䖴
鳐
䂚
匋
姚
倄
窑
㮁
餆
遙
珧
挠
掗
拸
携
攆
摥
抒
抁
拟
抩
撒
㩎
䖼
廒
孶
揱
䎸
寚
㟿
楳
㬻
䣵
㷚
誆
摇头
摇晃
摇摆
动摇
摇篮
摇滚
摇动
摇曳
招摇
飘摇
