Bản dịch của từ 摇心 trong tiếng Việt

摇心

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yáo

ㄧㄠˊyaothanh sắc

摇心 (Động từ)

yáo xīn
01

Làm cho (tấm) lòng dao động; làm người ta phân vân, nao núng (Hán Việt: dao tâm)

1.谓人心动摇。

Ví dụ
02

Lòng/nhịp tim bồn chồn, tâm thần không yên; lo lắng, sốt ruột (Hán-Việt: dao tâm)

2.谓心神不定。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 摇心

yáo

xīn

Các từ liên quan

摇丸
摇举
摇乱
摇会
摇兀
心上
心上人
心上心下
心下
心不两用
摇
Bính âm:
【yáo】【ㄧㄠˊ】【DAO】
Các biến thể:
搖, 摿, 揺, 㨱, 𢭊, 𢭌, 𢳘
Hình thái radical:
⿰,⺘,䍃
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ丶丶ノノ一一丨フ丨
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép