Bản dịch của từ 摇手触禁 trong tiếng Việt

摇手触禁

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yáo

ㄧㄠˊyaothanh sắc

摇手触禁 (Thành ngữ)

yáo shǒu chù jìn
01

Cách nói hình tượng: một cái vẫy tay là vi phạm lệnh cấm — ám chỉ pháp luật, quy định quá nhiêu khê, khắt khe; quy định tới mức nhỏ nhặt cũng bị coi là phạm lỗi.

摇:动;触:触犯。摇一下手就触犯禁令。比喻法令繁琐苛刻。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 摇手触禁

yáo

shǒu

chù

jìn

Các từ liên quan

摇丸
摇举
摇乱
摇会
摇兀
手上
手下
手下人
手下留情
手不停挥
触事面墙
触值
触兴
禁不得
禁不起
禁不过
禁严
摇
Bính âm:
【yáo】【ㄧㄠˊ】【DAO】
Các biến thể:
搖, 摿, 揺, 㨱, 𢭊, 𢭌, 𢳘
Hình thái radical:
⿰,⺘,䍃
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ丶丶ノノ一一丨フ丨
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép