Bản dịch của từ 摇拽 trong tiếng Việt

摇拽

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yáo

ㄧㄠˊyaothanh sắc

摇拽 (Động từ)

yáo zhuāi
01

摇曳”)轻轻摆动摇晃常指随风或不稳地晃动像树影灯光水面等)。Hán-Vi: dao dụy (gần nghĩa “dao động”, “lay động”).

见“摇曳”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 摇拽

yáo

zhuāi

Các từ liên quan

摇丸
摇举
摇乱
摇会
摇兀
拽剌
拽埧扶锄
拽塌
拽大拳
拽巷啰街
摇
Bính âm:
【yáo】【ㄧㄠˊ】【DAO】
Các biến thể:
搖, 摿, 揺, 㨱, 𢭊, 𢭌, 𢳘
Hình thái radical:
⿰,⺘,䍃
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ丶丶ノノ一一丨フ丨
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép