Bản dịch của từ 摇摆不稳 trong tiếng Việt

摇摆不稳

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yáo

ㄧㄠˊyaothanh sắc

摇摆不稳 (Thành ngữ)

yáo bǎi bù wěn
01

Ngất ngư

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 摇摆不稳

yáo

bǎi

wěn

摇
Bính âm:
【yáo】【ㄧㄠˊ】【DAO】
Các biến thể:
搖, 摿, 揺, 㨱, 𢭊, 𢭌, 𢳘
Hình thái radical:
⿰,⺘,䍃
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ丶丶ノノ一一丨フ丨
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép