Bản dịch của từ 摇摇华胄 trong tiếng Việt

摇摇华胄

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yáo

ㄧㄠˊyaothanh sắc

摇摇华胄 (Danh từ)

yáo yáo huá zhòu
01

後代子孫常指名門或久遠名人的後裔(Hán Việt: châu/đậu)。

胄:后代人。指距今年代久远的名人的后矞。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 摇摇华胄

yáo

yáo

huá

Các từ liên quan

摇丸
摇举
摇乱
摇会
摇兀
华东
华东师范大学
华丝
胄嗣
胄子
胄序
胄族
胄监
摇
Bính âm:
【yáo】【ㄧㄠˊ】【DAO】
Các biến thể:
搖, 摿, 揺, 㨱, 𢭊, 𢭌, 𢳘
Hình thái radical:
⿰,⺘,䍃
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ丶丶ノノ一一丨フ丨
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép