Bản dịch của từ 摇摇欲堕 trong tiếng Việt

摇摇欲堕

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yáo

ㄧㄠˊyaothanh sắc

摇摇欲堕 (Tính từ)

yáo yáo yù duò
01

Chao đảo sắp rơi; rất nguy hiểm, sắp đổ vỡ/sa sút (ví dụ: tòa nhà, chính quyền, tình thế).

摇摇:摇动,摇晃;堕:落下。形容十分危险,很快就要掉下来,或不稳固,很快就要垮台。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 摇摇欲堕

yáo

yáo

Các từ liên quan

摇丸
摇举
摇乱
摇会
摇兀
欲事
欲人勿知莫若勿为
欲人勿闻莫若勿言
堕业
堕云雾中
堕休粉
堕倪
堕偷
摇
Bính âm:
【yáo】【ㄧㄠˊ】【DAO】
Các biến thể:
搖, 摿, 揺, 㨱, 𢭊, 𢭌, 𢳘
Hình thái radical:
⿰,⺘,䍃
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ丶丶ノノ一一丨フ丨
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép