Bản dịch của từ 摇旌 trong tiếng Việt

摇旌

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yáo

ㄧㄠˊyaothanh sắc

摇旌 (Danh từ)

yáo jīng
01

飘动的旌旗比喻心神不定忐忑不安心摇旌”) — 可联想为悬挂摇摆的旗帜表示心绪不稳

飘荡的旌旗。喻心神不定。语本《战国策.楚策一》:“寡人卧不安席,食不甘味,心摇摇如悬旌,而无所终。”

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 摇旌

yáo

jīng

Các từ liên quan

摇丸
摇举
摇乱
摇会
摇兀
旌举
旌信
旌儒庙
旌典
旌别
摇
Bính âm:
【yáo】【ㄧㄠˊ】【DAO】
Các biến thể:
搖, 摿, 揺, 㨱, 𢭊, 𢭌, 𢳘
Hình thái radical:
⿰,⺘,䍃
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ丶丶ノノ一一丨フ丨
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép