Bản dịch của từ 摇曳多姿 trong tiếng Việt
摇曳多姿
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yáo | ㄧㄠˊ | y | ao | thanh sắc |
摇曳多姿 (Thành ngữ)
【yáo yè duō zī】
01
Đu đưa duyên dáng
优雅地移动
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Đung đưa duyên dáng
轻轻摇曳
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 摇曳多姿
yáo
摇
yè
曳
duō
多
zī
姿
Các từ liên quan
摇丸
摇举
摇乱
摇会
摇兀
曳云仙
曳光弹
曳兵之计
曳兵弃甲
曳剌
多一个
多一事不如少一事
多一事不如省一事
多个
姿仪
姿体
姿制
姿势
姿器
- Bính âm:
- 【yáo】【ㄧㄠˊ】【DAO】
- Các biến thể:
- 搖, 摿, 揺, 㨱, 𢭊, 𢭌, 𢳘
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,䍃
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一ノ丶丶ノノ一一丨フ丨
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㤊
䖴
鳐
䂚
匋
姚
倄
窑
㮁
餆
遙
珧
挠
掗
拸
携
攆
摥
抒
抁
拟
抩
撒
㩎
䖼
廒
孶
揱
䎸
寚
㟿
楳
㬻
䣵
㷚
誆
摇头
摇晃
摇摆
动摇
摇篮
摇滚
摇动
摇曳
招摇
飘摇
