Bản dịch của từ 摇水 trong tiếng Việt

摇水

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yáo

ㄧㄠˊyaothanh sắc

摇水 (Danh từ)

yáo shuǐ
01

Rượu thơm, rượu ngọt (cách gọi cổ, ý chỉ ‘瑶浆’ — rượu quý, rượu như tiên)

瑶浆。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 摇水

yáo

shuǐ

Các từ liên quan

摇丸
摇举
摇乱
摇会
摇兀
水上
水上运动
水上飞机
摇
Bính âm:
【yáo】【ㄧㄠˊ】【DAO】
Các biến thể:
搖, 摿, 揺, 㨱, 𢭊, 𢭌, 𢳘
Hình thái radical:
⿰,⺘,䍃
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ丶丶ノノ一一丨フ丨
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép