Bản dịch của từ 摇牙 trong tiếng Việt

摇牙

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yáo

ㄧㄠˊyaothanh sắc

摇牙 (Động từ)

yáo yá
01

1.动牙。极言轻易。

Ví dụ
02

Vung miệng nói năng lộn xộn; lải nhải, nói năng không dứt (tương đương “ráo miệng”/“lải nhải”)

2.犹摇唇鼓舌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 摇牙

yáo

Các từ liên quan

摇丸
摇举
摇乱
摇会
摇兀
牙不
牙不约儿赤
牙买加
牙人
摇
Bính âm:
【yáo】【ㄧㄠˊ】【DAO】
Các biến thể:
搖, 摿, 揺, 㨱, 𢭊, 𢭌, 𢳘
Hình thái radical:
⿰,⺘,䍃
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ丶丶ノノ一一丨フ丨
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép