Bản dịch của từ 摇篮 trong tiếng Việt

摇篮

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yáo

ㄧㄠˊyaothanh sắc

摇篮 (Danh từ)

yáo lán
01

Cái nôi; chiếc nôi (nguồn gốc của những điều quan trọng)

比喻人才成长的处所或重要事物的发源地

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Nôi (ru bé ngủ)

婴儿卧具,形似篮子,能左右摇动

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 摇篮

yáo

lán

Các từ liên quan

摇丸
摇举
摇乱
摇会
摇兀
篮儿
篮坛
篮子
篮板球
篮球
摇
Bính âm:
【yáo】【ㄧㄠˊ】【DAO】
Các biến thể:
搖, 摿, 揺, 㨱, 𢭊, 𢭌, 𢳘
Hình thái radical:
⿰,⺘,䍃
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ丶丶ノノ一一丨フ丨
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép