Bản dịch của từ 摇羽毛扇 trong tiếng Việt

摇羽毛扇

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yáo

ㄧㄠˊyaothanh sắc

摇羽毛扇 (Tính từ)

yáo yǔ máo shàn
01

Quạt lông đung đưa; thảnh thơi

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 摇羽毛扇

yáo

máo

shàn

Các từ liên quan

摇丸
摇举
摇乱
摇会
摇兀
羽乡
羽书
羽人
羽从
羽仗
毛丁
毛丫头
毛中书
毛丸
扇仙
扇伞
扇动
扇发
扇和
摇
Bính âm:
【yáo】【ㄧㄠˊ】【DAO】
Các biến thể:
搖, 摿, 揺, 㨱, 𢭊, 𢭌, 𢳘
Hình thái radical:
⿰,⺘,䍃
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ丶丶ノノ一一丨フ丨
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép