Bản dịch của từ 摇翟 trong tiếng Việt

摇翟

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yáo

ㄧㄠˊyaothanh sắc

摇翟 (Danh từ)

yáo dí
01

Tên người/tộc (古代人名或族稱),亦作摇狄」。

1.亦作“摇狄”。

Ví dụ
02

Y phục nghi lễ của hoàng hậu thời xưa; trang phục dùng trong tế tự và đãi khách làng chư hầu

2.古代王后之服。用于祭先公及飨诸侯。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 摇翟

yáo

Các từ liên quan

摇丸
摇举
摇乱
摇会
摇兀
翟公之门
翟公客
翟文
翟茀
翟蔽
摇
Bính âm:
【yáo】【ㄧㄠˊ】【DAO】
Các biến thể:
搖, 摿, 揺, 㨱, 𢭊, 𢭌, 𢳘
Hình thái radical:
⿰,⺘,䍃
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ丶丶ノノ一一丨フ丨
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép