Bản dịch của từ 摈黜 trong tiếng Việt

摈黜

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bìn

ㄅㄧㄣˋbinthanh huyền

摈黜 (Động từ)

bìn chù
01

Cách chức đuổi đi

斥退废黜

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 摈黜

bìn

chù

摈
Bính âm:
【bìn】【ㄅㄧㄣˋ】【BẤN】
Các biến thể:
擯, 𢷤
Hình thái radical:
⿰,⺘,宾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丶丶フノ丨一丨一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép