Bản dịch của từ 摊书 trong tiếng Việt

摊书

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tān

ㄊㄢtanthanh ngang

摊书 (Động từ)

tān shū
01

Trải/giở sách ra để đọc (từ Hán Việt: = trải, sách = ) — hành động mở sách ra đọc chăm chú

摊开书本﹐谓读书。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 摊书

tān

shū

Các từ liên quan

摊书傲百城
摊书拥百城
摊位
摊售
摊商
书不尽意
书不尽言
书不尽言言不尽意
书不释手
书业
摊
Bính âm:
【tān】【ㄊㄢ】【THAN】
Các biến thể:
攤, 擹, 𢺋
Hình thái radical:
⿰,⺘,难
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨一フ丶ノ丨丶一一一丨一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép