Bản dịch của từ 摊手摊脚 trong tiếng Việt
摊手摊脚
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tān | ㄊㄢ | t | an | thanh ngang |
摊手摊脚 (Cụm từ)
【tān shǒu tān jiǎo】
01
Giang tay giang chân; dang rộng tay chân một cách thản nhiên, lộ vẻ cẩu thả hoặc vô tư, khoanh tay khoan khoái (thái độ to lớn, ngang nhiên).
摊开手、脚。形容大剌剌的姿态。。初刻拍案惊奇.卷十三:「又不图你一碗儿茶,半钟儿酒,着甚来历!摊手摊脚,也不作别,竟走出去了。」
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 摊手摊脚
tān
摊
shǒu
手
tān
摊
jiǎo
脚
- Bính âm:
- 【tān】【ㄊㄢ】【THAN】
- Các biến thể:
- 攤, 擹, 𢺋
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,难
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一フ丶ノ丨丶一一一丨一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
貪
擹
攤
癱
痑
灘
滩
坍
怹
潬
嘽
啴
挘
择
攩
拭
㩖
按
揷
挠
㨏
擉
撋
排
㓼
舝
澕
嗑
稖
愆
椾
䄖
䪳
䛛
酪
嗸
分摊
摆摊
摊位
摊子
摊牌
地摊
摊儿
摊贩
小摊
摊主
