Bản dịch của từ 摊番 trong tiếng Việt

摊番

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tān

ㄊㄢtanthanh ngang

摊番 (Danh từ)

tān fān
01

Một kiểu đánh bạc (hình thức cá cược/đặt cược), thường chỉ trò may rủi; (Hán Việt) đoản từ từ '' + '' dùng ở phương ngữ

赌博的一种。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 摊番

tān

fān

Các từ liên quan

摊书
摊书傲百城
摊书拥百城
摊位
摊售
番人
摊
Bính âm:
【tān】【ㄊㄢ】【THAN】
Các biến thể:
攤, 擹, 𢺋
Hình thái radical:
⿰,⺘,难
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨一フ丶ノ丨丶一一一丨一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép