Bản dịch của từ 摊盆 trong tiếng Việt

摊盆

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tān

ㄊㄢtanthanh ngang

摊盆 (Danh từ)

tān pén
01

Cái bát/chậu dùng để bày hoặc摆摊 (lắc/giơ) hàng; bát đựng hàng khi bán rong

摇摊用的盆子。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 摊盆

tān

pén

Các từ liên quan

摊书
摊书傲百城
摊书拥百城
摊位
摊售
盆下
盆倾瓮倒
盆倾瓮瀽
盆吊
盆地
摊
Bính âm:
【tān】【ㄊㄢ】【THAN】
Các biến thể:
攤, 擹, 𢺋
Hình thái radical:
⿰,⺘,难
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨一フ丶ノ丨丶一一一丨一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép