Bản dịch của từ 摊破 trong tiếng Việt
摊破
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tān | ㄊㄢ | t | an | thanh ngang |
摊破 (Động từ)
【tān pò】
01
Thuật ngữ trong văn từ và曲(曲子) (đặc biệt là từ đời Đường–Tống) chỉ cách “phá” khuôn nhịp, mở rộng hoặc thay đổi câu cuối khi chuyển sang giai điệu khác; nghĩa bóng: mở rộng, phá khuôn bản nhạc/đoạn thơ (Hán Việt: 摊破 tán/phá).
1.唐宋填词用语。指因乐曲节拍的变动引起句法﹑协韵的变化﹐突破原来词调谱式﹐故称摊破。如《浣溪沙》上下阕的末句﹐原为七言一句﹐句末协韵。乐曲摊开后﹐突破七字为十字﹐成为七言﹑三言两句﹐改于三言句末协韵﹐别成一体﹐故称《摊破浣溪沙》﹐以示区别。他如《摊破采桑子》﹑《摊破江城子》等﹐均属此类。又称摊声。后来的曲谱中﹐也有“摊破”﹐与词的情况有所不同。
Ví dụ
02
Làm rách (da, vải) bằng vật sắc; cắt rách, làm thủng (khi bị va chạm) — tương tự “rách”/“xước”
2.划破。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 摊破
tān
摊
pò
破
Các từ liên quan
摊书
摊书傲百城
摊书拥百城
摊位
摊售
破不剌
破业
破业失产
破丢不答
破丢不落
- Bính âm:
- 【tān】【ㄊㄢ】【THAN】
- Các biến thể:
- 攤, 擹, 𢺋
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,难
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一フ丶ノ丨丶一一一丨一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
貪
擹
攤
癱
痑
灘
滩
坍
怹
潬
嘽
啴
挘
择
攩
拭
㩖
按
揷
挠
㨏
擉
撋
排
㓼
舝
澕
嗑
稖
愆
椾
䄖
䪳
䛛
酪
嗸
分摊
摆摊
摊位
摊子
摊牌
地摊
摊儿
摊贩
小摊
摊主
