Bản dịch của từ 摊簧 trong tiếng Việt

摊簧

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tān

ㄊㄢtanthanh ngang

摊簧 (Cụm từ)

tān huáng
01

即滩簧。流行于苏州﹑上海﹑杭州﹑宁波等地的一种曲艺。摊﹐通“滩”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 摊簧

tān

huáng

Các từ liên quan

摊书
摊书傲百城
摊书拥百城
摊位
摊售
簧口
簧口利舌
簧惑
簧管
簧舌
摊
Bính âm:
【tān】【ㄊㄢ】【THAN】
Các biến thể:
攤, 擹, 𢺋
Hình thái radical:
⿰,⺘,难
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨一フ丶ノ丨丶一一一丨一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép