Bản dịch của từ 摊软 trong tiếng Việt

摊软

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tān

ㄊㄢtanthanh ngang

摊软 (Tính từ)

tān ruǎn
01

Mềm nhũn, buông xuôi như bị tê liệt (toàn thân hoặc phần cơ thể mềm oặt, không có sức lực)

瘫软。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 摊软

tān

ruǎn

Các từ liên quan

摊书
摊书傲百城
摊书拥百城
摊位
摊售
软下疳
软不拉耷
软丢丢
软丢答
软乎
摊
Bính âm:
【tān】【ㄊㄢ】【THAN】
Các biến thể:
攤, 擹, 𢺋
Hình thái radical:
⿰,⺘,难
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨一フ丶ノ丨丶一一一丨一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép