Bản dịch của từ 摊鸡子 trong tiếng Việt

摊鸡子

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tān

ㄊㄢtanthanh ngang

摊鸡子 (Danh từ)

tān jī zǐ
01

Tên một món/đĩa (xem “摊黄菜”) — món ăn xào/đổ có trứng gà (theo cách gọi địa phương)

见“摊黄菜”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 摊鸡子

tān

zi

Các từ liên quan

摊书
摊书傲百城
摊书拥百城
摊位
摊售
鸡丁
鸡争鹅斗
鸡人
鸡伏鹄卵
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
摊
Bính âm:
【tān】【ㄊㄢ】【THAN】
Các biến thể:
攤, 擹, 𢺋
Hình thái radical:
⿰,⺘,难
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨一フ丶ノ丨丶一一一丨一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép