Bản dịch của từ 摋 trong tiếng Việt
摋
Tính từĐộng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shā | ㄕㄚ | sh | a | thanh ngang |
Sà | ㄙㄚˋ | s | a | thanh huyền |
摋 (Tính từ)
【shā】
01
Hỗn tạp, pha trộn lẫn lộn (như trộn nhiều thứ khác nhau vào nhau)
弊摋。即杂糅,不同的事物混杂在一起
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Xem thêm cách đọc sà
另见sà
Ví dụ
- Bính âm:
- 【shā】【ㄕㄚ】【SA】
- Hình thái radical:
- ⿰,扌,殺
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 一乚一丿丶一丨丿乚丶丿乚乚丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
颯
櫒
鏾
䙣
脎
薩
卅
㽂
䘮
蕯
丗
隡
猀
挱
唦
挲
乷
杀
刹
髿
鯋
毮
铩
沙
色
揪
挃
掚
擓
摚
抰
扦
換
㩊
摍
掅
抶
䃆
跻
雼
䜶
媱
辒
㺊
碎
揫
䤢
缠
锗
