Bản dịch của từ 摌削 trong tiếng Việt

摌削

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chǎn

ㄔㄢˇN/AN/AN/A

摌削 (Động từ)

chǎn xuē
01

Làm tổn hại; gây thương tổn (thể xác hoặc danh dự)

伤害。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 摌削

chǎn

xuē

Các từ liên quan

摌马
削书
削亡
削价
削免
削减
摌
Bính âm:
【chǎn】【ㄔㄢˇ】【SẢN】
Hình thái radical:
⿰,扌,產
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一乚一丶一丿丶一丿丿一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép