Bản dịch của từ 摌马 trong tiếng Việt

摌马

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chǎn

ㄔㄢˇN/AN/AN/A

摌马 (Danh từ)

chǎn mǎ
01

Ngựa không yên cương (lưng trần, không có cương yên), tức là “ngựa trống lưng”

没有鞍辔的光背马。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 摌马

chǎn

Các từ liên quan

摌削
马丁·伊登
马丁炉
马七马八
马三峰
马上
摌
Bính âm:
【chǎn】【ㄔㄢˇ】【SẢN】
Hình thái radical:
⿰,扌,產
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一乚一丶一丿丶一丿丿一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép