Bản dịch của từ 摎 trong tiếng Việt
摎
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiū | ㄐㄧㄡ | j | iu | thanh ngang |
摎 (Động từ)
【jiū】
01
Hỏi về
询问
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Bóp cổ
勒死
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【jiū】【ㄐㄧㄡ】【CƯU】
- Các biến thể:
- 㧃, 𢷶, 撓
- Hình thái radical:
- ⿰⺘翏
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一フ丶一フ丶一ノ丶ノノノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鬏
鬮
揪
㧃
啾
鸠
㽱
朻
鳩
揂
𠃏
纠
䭷
裗
飅
斿
䬟
旒
嵧
镠
駠
㝋
䗜
浏
㵳
僚
辽
潦
䕞
鷯
缭
髎
蹘
鹩
繚
䜮
矯
龣
攪
絞
撹
搅
矫
劋
㳅
賋
筊
剿
譊
㞪
挠
䛝
夒
硇
呶
峱
詉
橈
怓
䄩
㩬
摓
掾
撗
摟
抯
攎
搨
㨷
摥
抚
挸
辣
䔢
㲅
锷
颯
瑷
薖
䩚
蜜
䔪
憆
鉺
