Bản dịch của từ 摎结 trong tiếng Việt
摎结
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiū | ㄐㄧㄡ | j | iu | thanh ngang |
摎结 (Động từ)
【jiū jié】
01
Quấn, quấn quanh; vòng vèo, bện lại (ví dụ dây, sợi hoặc vật mềm bị quấn chặt). Hán-Việt: 'khiết/kiệt' liên quan tới kết/buộc.
缠绕。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 摎结
jiū
摎
jié
结
Các từ liên quan
摎流
摎蓼
结业
结义
结习
结了鸟
- Bính âm:
- 【jiū】【ㄐㄧㄡ】【CƯU】
- Các biến thể:
- 㧃, 𢷶, 撓
- Hình thái radical:
- ⿰⺘翏
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一フ丶一フ丶一ノ丶ノノノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鬏
鬮
揪
㧃
啾
鸠
㽱
朻
鳩
揂
𠃏
纠
䭷
裗
飅
斿
䬟
旒
嵧
镠
駠
㝋
䗜
浏
㵳
僚
辽
潦
䕞
鷯
缭
髎
蹘
鹩
繚
䜮
矯
龣
攪
絞
撹
搅
矫
劋
㳅
賋
筊
剿
譊
㞪
挠
䛝
夒
硇
呶
峱
詉
橈
怓
䄩
㩬
摓
掾
撗
摟
抯
攎
搨
㨷
摥
抚
挸
辣
䔢
㲅
锷
颯
瑷
薖
䩚
蜜
䔪
憆
鉺
