Bản dịch của từ 摎蓼 trong tiếng Việt

摎蓼

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiū

ㄐㄧㄡjiuthanh ngang

摎蓼 (Động từ)

jiū liǎo
01

Tìm kiếm, truy tìm (cổ ngữ: mò tìm, lùng sục)

搜索。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 摎蓼

jiū

liǎo

Các từ liên quan

摎流
摎结
蓼扰
蓼莪
蓼萧
摎
Bính âm:
【jiū】【ㄐㄧㄡ】【CƯU】
Các biến thể:
㧃, 𢷶, 撓
Hình thái radical:
⿰⺘翏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨一フ丶一フ丶一ノ丶ノノノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép