Bản dịch của từ 摒挡 trong tiếng Việt
摒挡
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bìng | ㄅㄧㄥˋ | b | ing | thanh huyền |
摒挡 (Động từ)
【bìng dàng】
01
Sắp đặt; thu dọn; thu xếp
料理;收拾
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 摒挡
bǐng
摒
dǎng
挡
Các từ liên quan
摒弃
摒絶
摒绝
摒除
挡土墙
挡头
- Bính âm:
- 【bìng】【ㄅㄧㄥˋ】【BÍNH】
- Các biến thể:
- 拼
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,屏
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一フ一ノ丶ノ一一ノ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
倂
鮩
竝
誁
枋
栤
并
寎
䗒
併
㓈
偋
摝
捗
㨙
抩
撽
摎
押
㩲
挪
㩕
摿
掆
䄍
溲
崶
袲
蛘
喃
嵆
葙
䇲
絝
僆
寍
摒绝
摒挡
