Bản dịch của từ 摔丧驾灵 trong tiếng Việt
摔丧驾灵
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shuāi | ㄕㄨㄞ | sh | uai | thanh ngang |
摔丧驾灵 (Cụm từ)
【shuāi sàng jià líng】
01
摔丧驾灵: 古代喪禮中的兩項儀式——摔丧(摔丧盆或罐,表示送別或發洩哀痛)與驾灵(孝子在靈柩前領導行列)。即親喪時孝子的禮節與送葬行為。
摔丧:指摔丧盆子或摔丧罐子,旧时的丧礼;驾灵:主丧的孝子在灵柩前领路。指亲丧时,当孝子的礼节。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 摔丧驾灵
shuāi
摔
sàng
丧
jià
驾
líng
灵
Các từ liên quan
摔丧
摔交
摔倒
摔手
摔打
丧主
丧乱
丧事
丧亡
丧亲
驾临
驾乌鹊
驾乘
驾云
驾俗
灵丁
灵丘
灵丝
灵丹
灵丹圣药
- Bính âm:
- 【shuāi】【ㄕㄨㄞ】【SUẤT】
- Các biến thể:
- 𨄮
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,率
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丶一フフ丶丶一ノ丶一丨
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
縗
缞
𠆂
衰
摾
搂
掘
拶
扎
捳
揸
描
掙
攖
打
擩
槨
聢
䧤
隣
瑱
獙
潋
蔏
䍞
䬭
緒
䍌
摔倒
摔跤
摔坏
摔伤
摔破
摔断
摔碎
摔交
摔打
摔角
